Máy phân tích Elisa bán tự động Rayto RT- 2100
- Hãng sản xuất: Shenzhen
- Model: RT-2100
- Nước sản xuất: Trung Quốc
Support 24/7
0912.053.997
- Mô tả
Mô tả
Máy đọc khay vi thể Rayto RT-2100C hay máy đọc ELISA là máy xét nghiệm miễn dịch ELISA, sử dụng phương pháp quang học, được điều khiển bằng các vi xử lý để đọc và tính toán kết quả của các xét nghiệm.
Tiêu chuẩn: ISO 9001, ISO 13485, CE.
Rayto là nhà sản xuất thiết bị gốc, có quy mô lớn và làm chủ nhiều công nghệ sản xuất hiện đại. Hiện Rayto đang sản xuất theo phương thức OEM/ODM cho nhiều hãng thiết bị lớn trên thế giới.
Máy đọc khay vi thể, máy đoc ELISA Rayto RT-2100C
Ưu điểm chính:
- Hệ thống vận hành máy hoàn toàn tự động, màn hình hiển thị LCD lớn hiển thị các thông số một cách rõ ràng tới người nhìn, hỗ trợ thực hiện các thao tác nhanh hơn.
- Hệ điều hành Windows dễ dàng vận hành với màn hình cảm ứng hoặc chuột, linh hoạt trong quá trình sử dụng.
- Bật nguồn máy sẽ tự động kiểm tra hệ thống và kiểm tra lỗi.
- Hệ thống sợi quang 8 kênh cho phép đọc 5 giây cho toàn bộ tấm.
- Cài đặt bộ điều khiển đảm bảo hoạt động liên tục hoặc dừng ngẫu nhiên.
- Đa xét nghiệm cho phép lên đến 12 xét nghiệm khác nhau trên một tấm.
- Bộ nhớ lớn, tối đa 100 giao thức kiểm tra và 10.000 kết quả có thể được lưu trữ.
- Chức năng kiểm soát chất lượng cao: Grubs, Westguard Multi-rule, Levey jennings plot (tùy chọn).
- Tính năng lắc đĩa.
- Máy đọc RT-2100C còn có thêm tính năng tiết kiệm đèn chiếu sáng.
- Cho kết quả đầu ra đa dạng bao gồm báo cáo toàn diện của bệnh nhân.
- Khả năng truyền thông tin với PC giúp người dùng quản lý dữ liệu dễ dàng hơn. (tùy chọn).
Thông số kỹ thuật của máy đọc ELISA RT-2100C:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Phương pháp tính toán | ABS, % ABS, Cut-Off, Single Standard, -Curve, Multi-Percent, Percent Log, Linear, Exponential, Power, 4PL Regression |
| Độ chính xác | 0.1% hoặc 0.005Abs |
| Tốc độ đọc | 5 giây cho tấm giếng 96 (bước sóng đơn) |
| Tấm rung | Thời gian lắc và tốc độ có thể điều chỉnh |
| Bộ nhớ dữ liệu | Hơn 100 chương trình, lên đến 100.000 kết quả thử nghiệm |
| Loại Microplate | Tiêu chuẩn với 96 giếng hoặc loại microplate và dải khác |
| Chiều rộng băng tần | 8nm |
| Giao diện | RS-232, PSTN (tùy chọn) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD 6 inch |
| Máy in | Tất cả các máy in tương thích với Windows |
| Đầu vào | Bảng điều khiển cảm ứng hoặc chuột |
| Đầu ra | Máy in bên ngoài (tùy chọn) |
| Hệ thống đo lường và quang học | Nguồn sáng: Đèn Halogen – 8V/50W |
| Phạm vi hấp thụ: 0 – 4.000Abs | |
| Độ phân giải: 0.001Abs (hiển thị), 0.0001Abs (tính toán) | |
| Bước sóng: 405, 450, 492, 630nm, thêm 4 bộ lọc tùy chọn | |
| Độ chính xác bước sóng: 1nm | |
| Nguồn điện | AC 110V – 220V, 50-60Hz |
| Kích thước (mm) | 460330200 (DàiRộngCao) |
| Trọng lượng (kg) | 8kg |
Trọn bộ máy bao gồm: 01 máy chính kèm các phụ kiện tiêu chuẩn, 01 dây nguồn, 01 tài liệu hướng dẫn sử dụng.









